Honda Ô Tô Hải Phòng · Lê Hồng PhongTư vấn trực tiếp: 0908 940 222
HONDAÔ TÔ HẢI PHÒNGNhận báo giá
Honda City
Sedan

Honda City

Honda City với hai phiên bản L và RS theo trang sản phẩm nguồn. Động cơ 1.5L, hộp số CVT và Honda SENSING phục vụ nhu cầu đi lại hằng ngày.

Giá tham khảo từ 539.000.000 ₫

Cập nhật 22/10/2026 · Chưa gồm chi phí lăn bánh.

Hình ảnh và trang bị có thể khác theo phiên bản. Vui lòng xác nhận cấu hình và giá xe với tư vấn viên.
CHỌN PHIÊN BẢN PHÙ HỢP

Phiên bản & giá tham khảo

Nhận báo giá lăn bánh

Giá tham khảo cập nhật 22/10/2026, chưa gồm chi phí lăn bánh. Nhận báo giá riêng theo phiên bản, màu xe và nơi đăng ký.

Giá tham khảo từng phiên bản Honda City
Phiên bảnGiá tham khảo
Honda City L539.000.000 ₫
Honda City RS569.000.000 ₫

Màu xe, phụ phí và ưu đãi có thể làm thay đổi giá. Tư vấn viên sẽ xác nhận cấu hình, tình trạng xe và từng khoản đăng ký, bảo hiểm trước khi anh/chị quyết định.

THÔNG TIN CẦN ĐỐI CHIẾU

Thông số & cấu hình

Động cơ
Xăng 1.5L DOHC i-VTEC; bốn xi-lanh thẳng hàng
Công suất cực đại
119 Hp tại 6.600 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại
145 Nm tại 4.300 vòng/phút
Hộp số
Tự động vô cấp CVT
Nhiên liệu
5,6 lít/100 km, chu trình tổ hợp; điều kiện thực tế có thể khác
Số chỗ / chiều dài cơ sở
Năm chỗ / 2.600 mm
Kích thước RS
4.594 × 1.748 × 1.467 mm
Kích thước L
4.577 × 1.748 × 1.467 mm
Bình nhiên liệu / khoảng sáng gầm
40 lít / 134 mm
Mâm và lốp
RS: 16 inch, 185/55R16; L: 15 inch, 185/60R15

Các trang bị có ghi phiên bản chỉ áp dụng cho bản tương ứng. Không suy rộng trang bị của bản cao nhất cho toàn bộ dòng xe.

Xem bảng thông số chi tiết (3 trang)

Bấm vào từng bảng để mở ảnh kích thước đầy đủ và phóng to. Đối chiếu cột phiên bản để chọn đúng cấu hình.

Bảng thông số Honda City, trang 1
Bảng thông số Honda City · Trang 1 · Mở ảnh để phóng to
Bảng thông số Honda City, trang 2
Bảng thông số Honda City · Trang 2 · Mở ảnh để phóng to
Bảng thông số Honda City, trang 3
Bảng thông số Honda City · Trang 3 · Mở ảnh để phóng to
KHÁM PHÁ HONDA CITY

Ngoại thất

  • Trang bị được giới thiệu: lưới tản nhiệt và cản xe mới; đèn LED dạng thấu kính.
  • RS có mâm 16 inch sơn đen bóng và các chi tiết ngoại thất thể thao.
  • Gương tích hợp xi-nhan LED, tay nắm trước có cảm biến và ăng-ten vây cá mập.
Honda City — ngoại thất 1Honda City — ngoại thất 2
KHÁM PHÁ HONDA CITY

Nội thất & tiện nghi

  • RS: màn hình 10 inch, Apple CarPlay/Android Auto không dây và hệ thống tám loa.
  • RS: ghế da chỉ đỏ, đồng hồ analog kết hợp màn hình 4,2 inch và điều hòa tự động.
  • Cửa gió sau; vô lăng tích hợp điều khiển và đàm thoại.
Honda City — nội thất & tiện nghi 1Honda City — nội thất & tiện nghi 2
KHÁM PHÁ HONDA CITY

Động cơ & vận hành

  • Động cơ 1.5L DOHC i-VTEC: 119 Hp, 145 Nm; kết hợp hộp số CVT.
  • Chế độ ECON, trợ lực lái điện và khởi động nút bấm.
  • lẫy chuyển số cho L và RS.
Honda City — động cơ & vận hành 1Honda City — động cơ & vận hành 2
KHÁM PHÁ HONDA CITY

Công nghệ hỗ trợ lái

  • Honda SENSING gồm CMBS, LCDN, ACC, AHB, RDM và LKAS.
  • Honda CONNECT được giới thiệu riêng cho RS; cần Internet và điều kiện dịch vụ phù hợp.
Honda City — công nghệ hỗ trợ lái 1Honda City — công nghệ hỗ trợ lái 2
KHÁM PHÁ HONDA CITY

An toàn

  • ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử VSA và hỗ trợ ngang dốc HSA.
  • Phanh đĩa bốn bánh; camera lùi ba góc.
  • Cảm biến đỗ xe sau được giới thiệu cho RS.
Honda City — an toàn 1Honda City — an toàn 2
XEM XE TỪ NHIỀU GÓC

Thư viện Honda City

Hình ảnh minh họa; màu sắc hiển thị có thể khác thực tế. Màu xe và cấu hình sẵn có cần được tư vấn viên xác nhận.

BƯỚC TIẾP THEO

Nhận báo giá Honda City theo nhu cầu

Trao đổi phiên bản, màu xe, nơi đăng ký và phương án thanh toán với tư vấn viên.

Nhận báo giá
HẸN GẶP BẠN TẠI SHOWROOM

Sẵn sàng cho hành trình mới?

Cùng chúng tôi tìm chiếc Honda phù hợp với bạn.

Đăng ký lái thử